Chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] sang đơn vị Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın]
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
| Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] | Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.003735 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.0374 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.3735 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.7471 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 Amsterdam foot (Hà Lan) | 1.12 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 Amsterdam foot (Hà Lan) | 1.87 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 3.74 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 Amsterdam foot (Hà Lan) | 7.47 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 Amsterdam foot (Hà Lan) | 18.68 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 Amsterdam foot (Hà Lan) | 37.35 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 Amsterdam foot (Hà Lan) | 373.53 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 0.373526 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 2.68 Amsterdam foot (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam foot (Hà Lan) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 Amsterdam foot (Hà Lan) = 15 × 0.373526 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 5.60 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)