Chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang Bu (Nhật Bản)
| Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.9343 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 9.34 Bu (Nhật Bản) |
| 1 Amsterdam foot (Hà Lan) | 93.43 Bu (Nhật Bản) |
| 2 Amsterdam foot (Hà Lan) | 186.87 Bu (Nhật Bản) |
| 3 Amsterdam foot (Hà Lan) | 280.30 Bu (Nhật Bản) |
| 5 Amsterdam foot (Hà Lan) | 467.17 Bu (Nhật Bản) |
| 10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 934.34 Bu (Nhật Bản) |
| 20 Amsterdam foot (Hà Lan) | 1869 Bu (Nhật Bản) |
| 50 Amsterdam foot (Hà Lan) | 4672 Bu (Nhật Bản) |
| 100 Amsterdam foot (Hà Lan) | 9343 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 Amsterdam foot (Hà Lan) | 93434 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang Bu (Nhật Bản)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 93.43 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.010703 Amsterdam foot (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam foot (Hà Lan) sang Bu (Nhật Bản):
15 Amsterdam foot (Hà Lan) = 15 × 93.43 Bu (Nhật Bản) = 1402 Bu (Nhật Bản)