Chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang Metric league (Bồ Đào Nha)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]
Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]

Amsterdam foot (Hà Lan)

Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.

Metric league (Bồ Đào Nha)

Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.

Bảng chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang Metric league (Bồ Đào Nha)

Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
0.01 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.000001 Metric league (Bồ Đào Nha)
0.10 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.000006 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.000057 Metric league (Bồ Đào Nha)
2 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.000113 Metric league (Bồ Đào Nha)
3 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.000170 Metric league (Bồ Đào Nha)
5 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.000283 Metric league (Bồ Đào Nha)
10 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.000566 Metric league (Bồ Đào Nha)
20 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.001133 Metric league (Bồ Đào Nha)
50 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.002831 Metric league (Bồ Đào Nha)
100 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.005663 Metric league (Bồ Đào Nha)
1000 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.0566 Metric league (Bồ Đào Nha)

Cách chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang Metric league (Bồ Đào Nha)

1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 0.000057 Metric league (Bồ Đào Nha)

1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 17660 Amsterdam foot (Hà Lan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Amsterdam foot (Hà Lan) sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 Amsterdam foot (Hà Lan) = 15 × 0.000057 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.000849 Metric league (Bồ Đào Nha)

Chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.