Chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang centiinch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] sang đơn vị centiinch [cin]
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
centiinch
Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang centiinch
| Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] | centiinch [cin] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam foot (Hà Lan) | 11.15 centiinch |
| 0.10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 111.47 centiinch |
| 1 Amsterdam foot (Hà Lan) | 1115 centiinch |
| 2 Amsterdam foot (Hà Lan) | 2229 centiinch |
| 3 Amsterdam foot (Hà Lan) | 3344 centiinch |
| 5 Amsterdam foot (Hà Lan) | 5573 centiinch |
| 10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 11147 centiinch |
| 20 Amsterdam foot (Hà Lan) | 22294 centiinch |
| 50 Amsterdam foot (Hà Lan) | 55735 centiinch |
| 100 Amsterdam foot (Hà Lan) | 111470 centiinch |
| 1000 Amsterdam foot (Hà Lan) | 1114697 centiinch |
Cách chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang centiinch
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 1115 centiinch
1 centiinch = 0.000897 Amsterdam foot (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam foot (Hà Lan) sang centiinch:
15 Amsterdam foot (Hà Lan) = 15 × 1115 centiinch = 16720 centiinch