Chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]
Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]

Amsterdam foot (Hà Lan)

Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.

Old Swedish tum (Thụy Điển)

Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.

Bảng chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)

Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
0.01 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.1144 Old Swedish tum (Thụy Điển)
0.10 Amsterdam foot (Hà Lan) 1.14 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) 11.44 Old Swedish tum (Thụy Điển)
2 Amsterdam foot (Hà Lan) 22.89 Old Swedish tum (Thụy Điển)
3 Amsterdam foot (Hà Lan) 34.33 Old Swedish tum (Thụy Điển)
5 Amsterdam foot (Hà Lan) 57.22 Old Swedish tum (Thụy Điển)
10 Amsterdam foot (Hà Lan) 114.43 Old Swedish tum (Thụy Điển)
20 Amsterdam foot (Hà Lan) 228.87 Old Swedish tum (Thụy Điển)
50 Amsterdam foot (Hà Lan) 572.17 Old Swedish tum (Thụy Điển)
100 Amsterdam foot (Hà Lan) 1144 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1000 Amsterdam foot (Hà Lan) 11443 Old Swedish tum (Thụy Điển)

Cách chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)

1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 11.44 Old Swedish tum (Thụy Điển)

1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.087386 Amsterdam foot (Hà Lan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Amsterdam foot (Hà Lan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 Amsterdam foot (Hà Lan) = 15 × 11.44 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 171.65 Old Swedish tum (Thụy Điển)

Chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.