Chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang dặm (La Mã)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Bảng chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang dặm (La Mã)
| Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] | dặm (La Mã) [mile (Roman)] |
|---|---|
| 0.01 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.000002 dặm (La Mã) |
| 0.10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.000019 dặm (La Mã) |
| 1 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.000191 dặm (La Mã) |
| 2 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.000383 dặm (La Mã) |
| 3 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.000574 dặm (La Mã) |
| 5 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.000957 dặm (La Mã) |
| 10 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.001913 dặm (La Mã) |
| 20 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.003827 dặm (La Mã) |
| 50 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.009567 dặm (La Mã) |
| 100 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.0191 dặm (La Mã) |
| 1000 Amsterdam foot (Hà Lan) | 0.1913 dặm (La Mã) |
Cách chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang dặm (La Mã)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 0.000191 dặm (La Mã)
1 dặm (La Mã) = 5227 Amsterdam foot (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Amsterdam foot (Hà Lan) sang dặm (La Mã):
15 Amsterdam foot (Hà Lan) = 15 × 0.000191 dặm (La Mã) = 0.002870 dặm (La Mã)