Chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang league hàng hải (quốc tế)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] sang đơn vị league hàng hải (quốc tế) [(int.)]
Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]
league hàng hải (quốc tế) [(int.)]

Amsterdam foot (Hà Lan)

Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.

league hàng hải (quốc tế)

Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.

Bảng chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang league hàng hải (quốc tế)

Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] league hàng hải (quốc tế) [(int.)]
0.01 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.000001 league hàng hải (quốc tế)
0.10 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.000005 league hàng hải (quốc tế)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.000051 league hàng hải (quốc tế)
2 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.000102 league hàng hải (quốc tế)
3 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.000153 league hàng hải (quốc tế)
5 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.000255 league hàng hải (quốc tế)
10 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.000510 league hàng hải (quốc tế)
20 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.001019 league hàng hải (quốc tế)
50 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.002548 league hàng hải (quốc tế)
100 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.005096 league hàng hải (quốc tế)
1000 Amsterdam foot (Hà Lan) 0.0510 league hàng hải (quốc tế)

Cách chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang league hàng hải (quốc tế)

1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 0.000051 league hàng hải (quốc tế)

1 league hàng hải (quốc tế) = 19623 Amsterdam foot (Hà Lan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Amsterdam foot (Hà Lan) sang league hàng hải (quốc tế):
15 Amsterdam foot (Hà Lan) = 15 × 0.000051 league hàng hải (quốc tế) = 0.000764 league hàng hải (quốc tế)

Chuyển đổi Amsterdam foot (Hà Lan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.