Chuyển đổi yard khối/giờ sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giờ [yd^3/h] sang đơn vị pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0006135189 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giờ sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
| yard khối/giờ [yd^3/h] | pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giờ | 0.003462 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 0.10 yard khối/giờ | 0.0346 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1 yard khối/giờ | 0.3462 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 2 yard khối/giờ | 0.6923 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 3 yard khối/giờ | 1.04 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 5 yard khối/giờ | 1.73 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 10 yard khối/giờ | 3.46 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 20 yard khối/giờ | 6.92 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 50 yard khối/giờ | 17.31 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 100 yard khối/giờ | 34.62 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1000 yard khối/giờ | 346.16 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
Cách chuyển đổi yard khối/giờ sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 yard khối/giờ = 0.346161 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 2.89 yard khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giờ sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C):
15 yard khối/giờ = 15 × 0.346161 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 5.19 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)