Chuyển đổi yard khối/giờ sang lít/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giờ [yd^3/h] sang đơn vị lít/phút [L/min]
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giờ sang lít/phút
| yard khối/giờ [yd^3/h] | lít/phút [L/min] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giờ | 0.1274 lít/phút |
| 0.10 yard khối/giờ | 1.27 lít/phút |
| 1 yard khối/giờ | 12.74 lít/phút |
| 2 yard khối/giờ | 25.49 lít/phút |
| 3 yard khối/giờ | 38.23 lít/phút |
| 5 yard khối/giờ | 63.71 lít/phút |
| 10 yard khối/giờ | 127.43 lít/phút |
| 20 yard khối/giờ | 254.85 lít/phút |
| 50 yard khối/giờ | 637.13 lít/phút |
| 100 yard khối/giờ | 1274 lít/phút |
| 1000 yard khối/giờ | 12743 lít/phút |
Cách chuyển đổi yard khối/giờ sang lít/phút
1 yard khối/giờ = 12.74 lít/phút
1 lít/phút = 0.078477 yard khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giờ sang lít/phút:
15 yard khối/giờ = 15 × 12.74 lít/phút = 191.14 lít/phút