Chuyển đổi yard khối/giờ sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giờ [yd^3/h] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giờ sang yard khối/phút
| yard khối/giờ [yd^3/h] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giờ | 0.000167 yard khối/phút |
| 0.10 yard khối/giờ | 0.001667 yard khối/phút |
| 1 yard khối/giờ | 0.0167 yard khối/phút |
| 2 yard khối/giờ | 0.0333 yard khối/phút |
| 3 yard khối/giờ | 0.0500 yard khối/phút |
| 5 yard khối/giờ | 0.0833 yard khối/phút |
| 10 yard khối/giờ | 0.1667 yard khối/phút |
| 20 yard khối/giờ | 0.3333 yard khối/phút |
| 50 yard khối/giờ | 0.8333 yard khối/phút |
| 100 yard khối/giờ | 1.67 yard khối/phút |
| 1000 yard khối/giờ | 16.67 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi yard khối/giờ sang yard khối/phút
1 yard khối/giờ = 0.016667 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 60.00 yard khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giờ sang yard khối/phút:
15 yard khối/giờ = 15 × 0.016667 yard khối/phút = 0.250000 yard khối/phút