Chuyển đổi yard khối/giờ sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giờ [yd^3/h] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giờ sang acre-feet/ngày
| yard khối/giờ [yd^3/h] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giờ | 0.000149 acre-feet/ngày |
| 0.10 yard khối/giờ | 0.001488 acre-feet/ngày |
| 1 yard khối/giờ | 0.0149 acre-feet/ngày |
| 2 yard khối/giờ | 0.0298 acre-feet/ngày |
| 3 yard khối/giờ | 0.0446 acre-feet/ngày |
| 5 yard khối/giờ | 0.0744 acre-feet/ngày |
| 10 yard khối/giờ | 0.1488 acre-feet/ngày |
| 20 yard khối/giờ | 0.2975 acre-feet/ngày |
| 50 yard khối/giờ | 0.7438 acre-feet/ngày |
| 100 yard khối/giờ | 1.49 acre-feet/ngày |
| 1000 yard khối/giờ | 14.88 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi yard khối/giờ sang acre-feet/ngày
1 yard khối/giờ = 0.014876 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 67.22 yard khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giờ sang acre-feet/ngày:
15 yard khối/giờ = 15 × 0.014876 acre-feet/ngày = 0.223140 acre-feet/ngày