Chuyển đổi yard khối/giờ sang ounce/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giờ [yd^3/h] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giờ sang ounce/giây
| yard khối/giờ [yd^3/h] | ounce/giây [oz/s] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giờ | 0.0718 ounce/giây |
| 0.10 yard khối/giờ | 0.7181 ounce/giây |
| 1 yard khối/giờ | 7.18 ounce/giây |
| 2 yard khối/giờ | 14.36 ounce/giây |
| 3 yard khối/giờ | 21.54 ounce/giây |
| 5 yard khối/giờ | 35.91 ounce/giây |
| 10 yard khối/giờ | 71.81 ounce/giây |
| 20 yard khối/giờ | 143.63 ounce/giây |
| 50 yard khối/giờ | 359.07 ounce/giây |
| 100 yard khối/giờ | 718.13 ounce/giây |
| 1000 yard khối/giờ | 7181 ounce/giây |
Cách chuyển đổi yard khối/giờ sang ounce/giây
1 yard khối/giờ = 7.18 ounce/giây
1 ounce/giây = 0.139250 yard khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giờ sang ounce/giây:
15 yard khối/giờ = 15 × 7.18 ounce/giây = 107.72 ounce/giây