Chuyển đổi yard khối/giờ sang yard khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giờ [yd^3/h] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giờ sang yard khối/giây
| yard khối/giờ [yd^3/h] | yard khối/giây [yd^3/s] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giờ | 0.000003 yard khối/giây |
| 0.10 yard khối/giờ | 0.000028 yard khối/giây |
| 1 yard khối/giờ | 0.000278 yard khối/giây |
| 2 yard khối/giờ | 0.000556 yard khối/giây |
| 3 yard khối/giờ | 0.000833 yard khối/giây |
| 5 yard khối/giờ | 0.001389 yard khối/giây |
| 10 yard khối/giờ | 0.002778 yard khối/giây |
| 20 yard khối/giờ | 0.005556 yard khối/giây |
| 50 yard khối/giờ | 0.0139 yard khối/giây |
| 100 yard khối/giờ | 0.0278 yard khối/giây |
| 1000 yard khối/giờ | 0.2778 yard khối/giây |
Cách chuyển đổi yard khối/giờ sang yard khối/giây
1 yard khối/giờ = 0.000278 yard khối/giây
1 yard khối/giây = 3600 yard khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giờ sang yard khối/giây:
15 yard khối/giờ = 15 × 0.000278 yard khối/giây = 0.004167 yard khối/giây