Chuyển đổi yard khối/giờ sang ounce (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giờ [yd^3/h] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giờ sang ounce (Anh)/phút
| yard khối/giờ [yd^3/h] | ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giờ | 4.48 ounce (Anh)/phút |
| 0.10 yard khối/giờ | 44.85 ounce (Anh)/phút |
| 1 yard khối/giờ | 448.48 ounce (Anh)/phút |
| 2 yard khối/giờ | 896.95 ounce (Anh)/phút |
| 3 yard khối/giờ | 1345 ounce (Anh)/phút |
| 5 yard khối/giờ | 2242 ounce (Anh)/phút |
| 10 yard khối/giờ | 4485 ounce (Anh)/phút |
| 20 yard khối/giờ | 8970 ounce (Anh)/phút |
| 50 yard khối/giờ | 22424 ounce (Anh)/phút |
| 100 yard khối/giờ | 44848 ounce (Anh)/phút |
| 1000 yard khối/giờ | 448476 ounce (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi yard khối/giờ sang ounce (Anh)/phút
1 yard khối/giờ = 448.48 ounce (Anh)/phút
1 ounce (Anh)/phút = 0.002230 yard khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giờ sang ounce (Anh)/phút:
15 yard khối/giờ = 15 × 448.48 ounce (Anh)/phút = 6727 ounce (Anh)/phút