Chuyển đổi yard khối/giờ sang feet khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giờ [yd^3/h] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giờ sang feet khối/giây
| yard khối/giờ [yd^3/h] | feet khối/giây [ft^3/s] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giờ | 0.000075 feet khối/giây |
| 0.10 yard khối/giờ | 0.000750 feet khối/giây |
| 1 yard khối/giờ | 0.007500 feet khối/giây |
| 2 yard khối/giờ | 0.0150 feet khối/giây |
| 3 yard khối/giờ | 0.0225 feet khối/giây |
| 5 yard khối/giờ | 0.0375 feet khối/giây |
| 10 yard khối/giờ | 0.0750 feet khối/giây |
| 20 yard khối/giờ | 0.1500 feet khối/giây |
| 50 yard khối/giờ | 0.3750 feet khối/giây |
| 100 yard khối/giờ | 0.7500 feet khối/giây |
| 1000 yard khối/giờ | 7.50 feet khối/giây |
Cách chuyển đổi yard khối/giờ sang feet khối/giây
1 yard khối/giờ = 0.007500 feet khối/giây
1 feet khối/giây = 133.33 yard khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giờ sang feet khối/giây:
15 yard khối/giờ = 15 × 0.007500 feet khối/giây = 0.112500 feet khối/giây