Chuyển đổi yard khối/giờ sang kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giờ [yd^3/h] sang đơn vị kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 2.2543e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giờ sang kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
| yard khối/giờ [yd^3/h] | kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giờ | 0.0942 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 0.10 yard khối/giờ | 0.9421 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1 yard khối/giờ | 9.42 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 2 yard khối/giờ | 18.84 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 3 yard khối/giờ | 28.26 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 5 yard khối/giờ | 47.10 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 10 yard khối/giờ | 94.21 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 20 yard khối/giờ | 188.42 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 50 yard khối/giờ | 471.05 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 100 yard khối/giờ | 942.09 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1000 yard khối/giờ | 9421 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
Cách chuyển đổi yard khối/giờ sang kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
1 yard khối/giờ = 9.42 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.106146 yard khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giờ sang kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C):
15 yard khối/giờ = 15 × 9.42 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 141.31 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)