Chuyển đổi yard khối/giờ sang feet khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giờ [yd^3/h] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giờ sang feet khối/phút
| yard khối/giờ [yd^3/h] | feet khối/phút [ft^3/min] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giờ | 0.004500 feet khối/phút |
| 0.10 yard khối/giờ | 0.0450 feet khối/phút |
| 1 yard khối/giờ | 0.4500 feet khối/phút |
| 2 yard khối/giờ | 0.9000 feet khối/phút |
| 3 yard khối/giờ | 1.35 feet khối/phút |
| 5 yard khối/giờ | 2.25 feet khối/phút |
| 10 yard khối/giờ | 4.50 feet khối/phút |
| 20 yard khối/giờ | 9.00 feet khối/phút |
| 50 yard khối/giờ | 22.50 feet khối/phút |
| 100 yard khối/giờ | 45.00 feet khối/phút |
| 1000 yard khối/giờ | 450.00 feet khối/phút |
Cách chuyển đổi yard khối/giờ sang feet khối/phút
1 yard khối/giờ = 0.450000 feet khối/phút
1 feet khối/phút = 2.22 yard khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giờ sang feet khối/phút:
15 yard khối/giờ = 15 × 0.450000 feet khối/phút = 6.75 feet khối/phút