Chuyển đổi yard khối/giờ sang feet khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giờ [yd^3/h] sang đơn vị feet khối/giờ [ft^3/h]
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giờ sang feet khối/giờ
| yard khối/giờ [yd^3/h] | feet khối/giờ [ft^3/h] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giờ | 0.2700 feet khối/giờ |
| 0.10 yard khối/giờ | 2.70 feet khối/giờ |
| 1 yard khối/giờ | 27.00 feet khối/giờ |
| 2 yard khối/giờ | 54.00 feet khối/giờ |
| 3 yard khối/giờ | 81.00 feet khối/giờ |
| 5 yard khối/giờ | 135.00 feet khối/giờ |
| 10 yard khối/giờ | 270.00 feet khối/giờ |
| 20 yard khối/giờ | 540.00 feet khối/giờ |
| 50 yard khối/giờ | 1350 feet khối/giờ |
| 100 yard khối/giờ | 2700 feet khối/giờ |
| 1000 yard khối/giờ | 27000 feet khối/giờ |
Cách chuyển đổi yard khối/giờ sang feet khối/giờ
1 yard khối/giờ = 27.00 feet khối/giờ
1 feet khối/giờ = 0.037037 yard khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giờ sang feet khối/giờ:
15 yard khối/giờ = 15 × 27.00 feet khối/giờ = 405.00 feet khối/giờ