Chuyển đổi yard khối/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giờ [yd^3/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
| yard khối/giờ [yd^3/h] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giờ | 0.0337 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 yard khối/giờ | 0.3366 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 yard khối/giờ | 3.37 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 yard khối/giờ | 6.73 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 yard khối/giờ | 10.10 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 yard khối/giờ | 16.83 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 yard khối/giờ | 33.66 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 yard khối/giờ | 67.32 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 yard khối/giờ | 168.31 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 yard khối/giờ | 336.62 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 yard khối/giờ | 3366 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi yard khối/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
1 yard khối/giờ = 3.37 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 0.297068 yard khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giờ sang gallon (Mỹ)/phút:
15 yard khối/giờ = 15 × 3.37 gallon (Mỹ)/phút = 50.49 gallon (Mỹ)/phút