Chuyển đổi yard khối/giờ sang trăm feet khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giờ [yd^3/h] sang đơn vị trăm feet khối/ngày [foot/day]
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giờ sang trăm feet khối/ngày
| yard khối/giờ [yd^3/h] | trăm feet khối/ngày [foot/day] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giờ | 0.0648 trăm feet khối/ngày |
| 0.10 yard khối/giờ | 0.6480 trăm feet khối/ngày |
| 1 yard khối/giờ | 6.48 trăm feet khối/ngày |
| 2 yard khối/giờ | 12.96 trăm feet khối/ngày |
| 3 yard khối/giờ | 19.44 trăm feet khối/ngày |
| 5 yard khối/giờ | 32.40 trăm feet khối/ngày |
| 10 yard khối/giờ | 64.80 trăm feet khối/ngày |
| 20 yard khối/giờ | 129.60 trăm feet khối/ngày |
| 50 yard khối/giờ | 324.00 trăm feet khối/ngày |
| 100 yard khối/giờ | 648.00 trăm feet khối/ngày |
| 1000 yard khối/giờ | 6480 trăm feet khối/ngày |
Cách chuyển đổi yard khối/giờ sang trăm feet khối/ngày
1 yard khối/giờ = 6.48 trăm feet khối/ngày
1 trăm feet khối/ngày = 0.154321 yard khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giờ sang trăm feet khối/ngày:
15 yard khối/giờ = 15 × 6.48 trăm feet khối/ngày = 97.20 trăm feet khối/ngày