Chuyển đổi yard khối/giờ sang mét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giờ [yd^3/h] sang đơn vị mét khối/phút [cubic meter/minute]
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giờ sang mét khối/phút
| yard khối/giờ [yd^3/h] | mét khối/phút [cubic meter/minute] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giờ | 0.000127 mét khối/phút |
| 0.10 yard khối/giờ | 0.001274 mét khối/phút |
| 1 yard khối/giờ | 0.0127 mét khối/phút |
| 2 yard khối/giờ | 0.0255 mét khối/phút |
| 3 yard khối/giờ | 0.0382 mét khối/phút |
| 5 yard khối/giờ | 0.0637 mét khối/phút |
| 10 yard khối/giờ | 0.1274 mét khối/phút |
| 20 yard khối/giờ | 0.2549 mét khối/phút |
| 50 yard khối/giờ | 0.6371 mét khối/phút |
| 100 yard khối/giờ | 1.27 mét khối/phút |
| 1000 yard khối/giờ | 12.74 mét khối/phút |
Cách chuyển đổi yard khối/giờ sang mét khối/phút
1 yard khối/giờ = 0.012743 mét khối/phút
1 mét khối/phút = 78.48 yard khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giờ sang mét khối/phút:
15 yard khối/giờ = 15 × 0.012743 mét khối/phút = 0.191139 mét khối/phút