Chuyển đổi yard khối/giờ sang inch khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giờ [yd^3/h] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giờ sang inch khối/giây
| yard khối/giờ [yd^3/h] | inch khối/giây [in^3/s] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giờ | 0.1296 inch khối/giây |
| 0.10 yard khối/giờ | 1.30 inch khối/giây |
| 1 yard khối/giờ | 12.96 inch khối/giây |
| 2 yard khối/giờ | 25.92 inch khối/giây |
| 3 yard khối/giờ | 38.88 inch khối/giây |
| 5 yard khối/giờ | 64.80 inch khối/giây |
| 10 yard khối/giờ | 129.60 inch khối/giây |
| 20 yard khối/giờ | 259.20 inch khối/giây |
| 50 yard khối/giờ | 648.00 inch khối/giây |
| 100 yard khối/giờ | 1296 inch khối/giây |
| 1000 yard khối/giờ | 12960 inch khối/giây |
Cách chuyển đổi yard khối/giờ sang inch khối/giây
1 yard khối/giờ = 12.96 inch khối/giây
1 inch khối/giây = 0.077161 yard khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giờ sang inch khối/giây:
15 yard khối/giờ = 15 × 12.96 inch khối/giây = 194.40 inch khối/giây