Chuyển đổi yard khối/giờ sang acre-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giờ [yd^3/h] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giờ sang acre-feet/giờ
| yard khối/giờ [yd^3/h] | acre-feet/giờ [ac*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giờ | 0.000006 acre-feet/giờ |
| 0.10 yard khối/giờ | 0.000062 acre-feet/giờ |
| 1 yard khối/giờ | 0.000620 acre-feet/giờ |
| 2 yard khối/giờ | 0.001240 acre-feet/giờ |
| 3 yard khối/giờ | 0.001859 acre-feet/giờ |
| 5 yard khối/giờ | 0.003099 acre-feet/giờ |
| 10 yard khối/giờ | 0.006198 acre-feet/giờ |
| 20 yard khối/giờ | 0.0124 acre-feet/giờ |
| 50 yard khối/giờ | 0.0310 acre-feet/giờ |
| 100 yard khối/giờ | 0.0620 acre-feet/giờ |
| 1000 yard khối/giờ | 0.6198 acre-feet/giờ |
Cách chuyển đổi yard khối/giờ sang acre-feet/giờ
1 yard khối/giờ = 0.000620 acre-feet/giờ
1 acre-feet/giờ = 1613 yard khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giờ sang acre-feet/giờ:
15 yard khối/giờ = 15 × 0.000620 acre-feet/giờ = 0.009297 acre-feet/giờ