Chuyển đổi yard khối/giờ sang lít/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giờ [yd^3/h] sang đơn vị lít/giờ [L/h]
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giờ sang lít/giờ
| yard khối/giờ [yd^3/h] | lít/giờ [L/h] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giờ | 7.65 lít/giờ |
| 0.10 yard khối/giờ | 76.46 lít/giờ |
| 1 yard khối/giờ | 764.55 lít/giờ |
| 2 yard khối/giờ | 1529 lít/giờ |
| 3 yard khối/giờ | 2294 lít/giờ |
| 5 yard khối/giờ | 3823 lít/giờ |
| 10 yard khối/giờ | 7646 lít/giờ |
| 20 yard khối/giờ | 15291 lít/giờ |
| 50 yard khối/giờ | 38228 lít/giờ |
| 100 yard khối/giờ | 76455 lít/giờ |
| 1000 yard khối/giờ | 764555 lít/giờ |
Cách chuyển đổi yard khối/giờ sang lít/giờ
1 yard khối/giờ = 764.55 lít/giờ
1 lít/giờ = 0.001308 yard khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giờ sang lít/giờ:
15 yard khối/giờ = 15 × 764.55 lít/giờ = 11468 lít/giờ