Chuyển đổi yard khối/giờ sang ounce/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giờ [yd^3/h] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giờ sang ounce/phút
| yard khối/giờ [yd^3/h] | ounce/phút [oz/min] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giờ | 4.31 ounce/phút |
| 0.10 yard khối/giờ | 43.09 ounce/phút |
| 1 yard khối/giờ | 430.88 ounce/phút |
| 2 yard khối/giờ | 861.76 ounce/phút |
| 3 yard khối/giờ | 1293 ounce/phút |
| 5 yard khối/giờ | 2154 ounce/phút |
| 10 yard khối/giờ | 4309 ounce/phút |
| 20 yard khối/giờ | 8618 ounce/phút |
| 50 yard khối/giờ | 21544 ounce/phút |
| 100 yard khối/giờ | 43088 ounce/phút |
| 1000 yard khối/giờ | 430878 ounce/phút |
Cách chuyển đổi yard khối/giờ sang ounce/phút
1 yard khối/giờ = 430.88 ounce/phút
1 ounce/phút = 0.002321 yard khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giờ sang ounce/phút:
15 yard khối/giờ = 15 × 430.88 ounce/phút = 6463 ounce/phút