Chuyển đổi yard khối/giờ sang lít/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giờ [yd^3/h] sang đơn vị lít/giây [L/s]
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giờ sang lít/giây
| yard khối/giờ [yd^3/h] | lít/giây [L/s] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giờ | 0.002124 lít/giây |
| 0.10 yard khối/giờ | 0.0212 lít/giây |
| 1 yard khối/giờ | 0.2124 lít/giây |
| 2 yard khối/giờ | 0.4248 lít/giây |
| 3 yard khối/giờ | 0.6371 lít/giây |
| 5 yard khối/giờ | 1.06 lít/giây |
| 10 yard khối/giờ | 2.12 lít/giây |
| 20 yard khối/giờ | 4.25 lít/giây |
| 50 yard khối/giờ | 10.62 lít/giây |
| 100 yard khối/giờ | 21.24 lít/giây |
| 1000 yard khối/giờ | 212.38 lít/giây |
Cách chuyển đổi yard khối/giờ sang lít/giây
1 yard khối/giờ = 0.212376 lít/giây
1 lít/giây = 4.71 yard khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giờ sang lít/giây:
15 yard khối/giờ = 15 × 0.212376 lít/giây = 3.19 lít/giây