Chuyển đổi yard khối/giờ sang feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối/giờ [yd^3/h] sang đơn vị feet/phút [foot/minute]
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi yard khối/giờ sang feet/phút
| yard khối/giờ [yd^3/h] | feet/phút [foot/minute] |
|---|---|
| 0.01 yard khối/giờ | 0.000045 feet/phút |
| 0.10 yard khối/giờ | 0.000450 feet/phút |
| 1 yard khối/giờ | 0.004500 feet/phút |
| 2 yard khối/giờ | 0.009000 feet/phút |
| 3 yard khối/giờ | 0.0135 feet/phút |
| 5 yard khối/giờ | 0.0225 feet/phút |
| 10 yard khối/giờ | 0.0450 feet/phút |
| 20 yard khối/giờ | 0.0900 feet/phút |
| 50 yard khối/giờ | 0.2250 feet/phút |
| 100 yard khối/giờ | 0.4500 feet/phút |
| 1000 yard khối/giờ | 4.50 feet/phút |
Cách chuyển đổi yard khối/giờ sang feet/phút
1 yard khối/giờ = 0.004500 feet/phút
1 feet/phút = 222.22 yard khối/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối/giờ sang feet/phút:
15 yard khối/giờ = 15 × 0.004500 feet/phút = 0.067500 feet/phút