Chuyển đổi T1C (tín hiệu) sang T0 (tải trọng B8ZS)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T1C (tín hiệu) [T1C (signal)] sang đơn vị T0 (tải trọng B8ZS) [T0 (B8ZS payload)]
T1C (tín hiệu)
Định nghĩa: T1C (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1C (tín hiệu) bằng 3152000 bit/giây.
T0 (tải trọng B8ZS)
Định nghĩa: T0 (tải trọng B8ZS) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T0 (tải trọng B8ZS) bằng 64000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T1C (tín hiệu) sang T0 (tải trọng B8ZS)
| T1C (tín hiệu) [T1C (signal)] | T0 (tải trọng B8ZS) [T0 (B8ZS payload)] |
|---|---|
| 0.01 T1C (tín hiệu) | 0.4925 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 0.10 T1C (tín hiệu) | 4.93 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 1 T1C (tín hiệu) | 49.25 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 2 T1C (tín hiệu) | 98.50 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 3 T1C (tín hiệu) | 147.75 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 5 T1C (tín hiệu) | 246.25 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 10 T1C (tín hiệu) | 492.50 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 20 T1C (tín hiệu) | 985.00 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 50 T1C (tín hiệu) | 2462 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 100 T1C (tín hiệu) | 4925 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 1000 T1C (tín hiệu) | 49250 T0 (tải trọng B8ZS) |
Cách chuyển đổi T1C (tín hiệu) sang T0 (tải trọng B8ZS)
1 T1C (tín hiệu) = 49.25 T0 (tải trọng B8ZS)
1 T0 (tải trọng B8ZS) = 0.020305 T1C (tín hiệu)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T1C (tín hiệu) sang T0 (tải trọng B8ZS):
15 T1C (tín hiệu) = 15 × 49.25 T0 (tải trọng B8ZS) = 738.75 T0 (tải trọng B8ZS)