Chuyển đổi T1C (tải trọng) sang T0 (tải trọng B8ZS)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T1C (tải trọng) [T1C (payload)] sang đơn vị T0 (tải trọng B8ZS) [T0 (B8ZS payload)]
T1C (tải trọng)
Định nghĩa: T1C (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1C (tải trọng) bằng 2688000 bit/giây.
T0 (tải trọng B8ZS)
Định nghĩa: T0 (tải trọng B8ZS) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T0 (tải trọng B8ZS) bằng 64000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T1C (tải trọng) sang T0 (tải trọng B8ZS)
| T1C (tải trọng) [T1C (payload)] | T0 (tải trọng B8ZS) [T0 (B8ZS payload)] |
|---|---|
| 0.01 T1C (tải trọng) | 0.4200 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 0.10 T1C (tải trọng) | 4.20 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 1 T1C (tải trọng) | 42.00 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 2 T1C (tải trọng) | 84.00 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 3 T1C (tải trọng) | 126.00 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 5 T1C (tải trọng) | 210.00 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 10 T1C (tải trọng) | 420.00 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 20 T1C (tải trọng) | 840.00 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 50 T1C (tải trọng) | 2100 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 100 T1C (tải trọng) | 4200 T0 (tải trọng B8ZS) |
| 1000 T1C (tải trọng) | 42000 T0 (tải trọng B8ZS) |
Cách chuyển đổi T1C (tải trọng) sang T0 (tải trọng B8ZS)
1 T1C (tải trọng) = 42.00 T0 (tải trọng B8ZS)
1 T0 (tải trọng B8ZS) = 0.023810 T1C (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T1C (tải trọng) sang T0 (tải trọng B8ZS):
15 T1C (tải trọng) = 15 × 42.00 T0 (tải trọng B8ZS) = 630.00 T0 (tải trọng B8ZS)