Chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tải trọng) sang T1 (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tải trọng) [E.P.T.A. 1 (payload)] sang đơn vị T1 (tín hiệu) [T1 (signal)]
E.P.T.A. 1 (tải trọng)
Định nghĩa: E.P.T.A. 1 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 E.P.T.A. 1 (tải trọng) bằng 1920000 bit/giây.
T1 (tín hiệu)
Định nghĩa: T1 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1 (tín hiệu) bằng 1544000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tải trọng) sang T1 (tín hiệu)
| E.P.T.A. 1 (tải trọng) [E.P.T.A. 1 (payload)] | T1 (tín hiệu) [T1 (signal)] |
|---|---|
| 0.01 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.0124 T1 (tín hiệu) |
| 0.10 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.1244 T1 (tín hiệu) |
| 1 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 1.24 T1 (tín hiệu) |
| 2 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 2.49 T1 (tín hiệu) |
| 3 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 3.73 T1 (tín hiệu) |
| 5 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 6.22 T1 (tín hiệu) |
| 10 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 12.44 T1 (tín hiệu) |
| 20 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 24.87 T1 (tín hiệu) |
| 50 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 62.18 T1 (tín hiệu) |
| 100 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 124.35 T1 (tín hiệu) |
| 1000 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 1244 T1 (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tải trọng) sang T1 (tín hiệu)
1 E.P.T.A. 1 (tải trọng) = 1.24 T1 (tín hiệu)
1 T1 (tín hiệu) = 0.804167 E.P.T.A. 1 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 E.P.T.A. 1 (tải trọng) sang T1 (tín hiệu):
15 E.P.T.A. 1 (tải trọng) = 15 × 1.24 T1 (tín hiệu) = 18.65 T1 (tín hiệu)