Chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tải trọng) sang STS1 (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tải trọng) [E.P.T.A. 1 (payload)] sang đơn vị STS1 (tín hiệu) [STS1 (signal)]
E.P.T.A. 1 (tải trọng)
Định nghĩa: E.P.T.A. 1 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 E.P.T.A. 1 (tải trọng) bằng 1920000 bit/giây.
STS1 (tín hiệu)
Định nghĩa: STS1 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 STS1 (tín hiệu) bằng 51840000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tải trọng) sang STS1 (tín hiệu)
| E.P.T.A. 1 (tải trọng) [E.P.T.A. 1 (payload)] | STS1 (tín hiệu) [STS1 (signal)] |
|---|---|
| 0.01 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.000370 STS1 (tín hiệu) |
| 0.10 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.003704 STS1 (tín hiệu) |
| 1 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.0370 STS1 (tín hiệu) |
| 2 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.0741 STS1 (tín hiệu) |
| 3 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.1111 STS1 (tín hiệu) |
| 5 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.1852 STS1 (tín hiệu) |
| 10 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.3704 STS1 (tín hiệu) |
| 20 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.7407 STS1 (tín hiệu) |
| 50 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 1.85 STS1 (tín hiệu) |
| 100 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 3.70 STS1 (tín hiệu) |
| 1000 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 37.04 STS1 (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tải trọng) sang STS1 (tín hiệu)
1 E.P.T.A. 1 (tải trọng) = 0.037037 STS1 (tín hiệu)
1 STS1 (tín hiệu) = 27.00 E.P.T.A. 1 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 E.P.T.A. 1 (tải trọng) sang STS1 (tín hiệu):
15 E.P.T.A. 1 (tải trọng) = 15 × 0.037037 STS1 (tín hiệu) = 0.555556 STS1 (tín hiệu)