Chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tải trọng) sang SCSI (Ultra-3)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tải trọng) [E.P.T.A. 1 (payload)] sang đơn vị SCSI (Ultra-3) [SCSI (Ultra-3)]
E.P.T.A. 1 (tải trọng)
Định nghĩa: E.P.T.A. 1 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 E.P.T.A. 1 (tải trọng) bằng 1920000 bit/giây.
SCSI (Ultra-3)
Định nghĩa: SCSI (Ultra-3) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 SCSI (Ultra-3) bằng 1280000000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tải trọng) sang SCSI (Ultra-3)
| E.P.T.A. 1 (tải trọng) [E.P.T.A. 1 (payload)] | SCSI (Ultra-3) [SCSI (Ultra-3)] |
|---|---|
| 0.01 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.000015 SCSI (Ultra-3) |
| 0.10 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.000150 SCSI (Ultra-3) |
| 1 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.001500 SCSI (Ultra-3) |
| 2 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.003000 SCSI (Ultra-3) |
| 3 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.004500 SCSI (Ultra-3) |
| 5 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.007500 SCSI (Ultra-3) |
| 10 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.0150 SCSI (Ultra-3) |
| 20 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.0300 SCSI (Ultra-3) |
| 50 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.0750 SCSI (Ultra-3) |
| 100 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.1500 SCSI (Ultra-3) |
| 1000 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 1.50 SCSI (Ultra-3) |
Cách chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tải trọng) sang SCSI (Ultra-3)
1 E.P.T.A. 1 (tải trọng) = 0.001500 SCSI (Ultra-3)
1 SCSI (Ultra-3) = 666.67 E.P.T.A. 1 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 E.P.T.A. 1 (tải trọng) sang SCSI (Ultra-3):
15 E.P.T.A. 1 (tải trọng) = 15 × 0.001500 SCSI (Ultra-3) = 0.022500 SCSI (Ultra-3)