Chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tải trọng) sang STM-1 (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tải trọng) [E.P.T.A. 1 (payload)] sang đơn vị STM-1 (tín hiệu) [STM-1 (signal)]
E.P.T.A. 1 (tải trọng)
Định nghĩa: E.P.T.A. 1 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 E.P.T.A. 1 (tải trọng) bằng 1920000 bit/giây.
STM-1 (tín hiệu)
Định nghĩa: STM-1 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 STM-1 (tín hiệu) bằng 155520000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tải trọng) sang STM-1 (tín hiệu)
| E.P.T.A. 1 (tải trọng) [E.P.T.A. 1 (payload)] | STM-1 (tín hiệu) [STM-1 (signal)] |
|---|---|
| 0.01 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.000123 STM-1 (tín hiệu) |
| 0.10 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.001235 STM-1 (tín hiệu) |
| 1 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.0123 STM-1 (tín hiệu) |
| 2 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.0247 STM-1 (tín hiệu) |
| 3 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.0370 STM-1 (tín hiệu) |
| 5 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.0617 STM-1 (tín hiệu) |
| 10 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.1235 STM-1 (tín hiệu) |
| 20 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.2469 STM-1 (tín hiệu) |
| 50 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.6173 STM-1 (tín hiệu) |
| 100 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 1.23 STM-1 (tín hiệu) |
| 1000 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 12.35 STM-1 (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tải trọng) sang STM-1 (tín hiệu)
1 E.P.T.A. 1 (tải trọng) = 0.012346 STM-1 (tín hiệu)
1 STM-1 (tín hiệu) = 81.00 E.P.T.A. 1 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 E.P.T.A. 1 (tải trọng) sang STM-1 (tín hiệu):
15 E.P.T.A. 1 (tải trọng) = 15 × 0.012346 STM-1 (tín hiệu) = 0.185185 STM-1 (tín hiệu)