Chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tải trọng) sang E.P.T.A. 2 (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tải trọng) [E.P.T.A. 1 (payload)] sang đơn vị E.P.T.A. 2 (tín hiệu) [E.P.T.A. 2 (signal)]
E.P.T.A. 1 (tải trọng)
Định nghĩa: E.P.T.A. 1 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 E.P.T.A. 1 (tải trọng) bằng 1920000 bit/giây.
E.P.T.A. 2 (tín hiệu)
Định nghĩa: E.P.T.A. 2 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) bằng 8448000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tải trọng) sang E.P.T.A. 2 (tín hiệu)
| E.P.T.A. 1 (tải trọng) [E.P.T.A. 1 (payload)] | E.P.T.A. 2 (tín hiệu) [E.P.T.A. 2 (signal)] |
|---|---|
| 0.01 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.002273 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) |
| 0.10 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.0227 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) |
| 1 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.2273 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) |
| 2 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.4545 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) |
| 3 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 0.6818 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) |
| 5 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 1.14 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) |
| 10 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 2.27 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) |
| 20 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 4.55 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) |
| 50 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 11.36 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) |
| 100 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 22.73 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) |
| 1000 E.P.T.A. 1 (tải trọng) | 227.27 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi E.P.T.A. 1 (tải trọng) sang E.P.T.A. 2 (tín hiệu)
1 E.P.T.A. 1 (tải trọng) = 0.227273 E.P.T.A. 2 (tín hiệu)
1 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) = 4.40 E.P.T.A. 1 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 E.P.T.A. 1 (tải trọng) sang E.P.T.A. 2 (tín hiệu):
15 E.P.T.A. 1 (tải trọng) = 15 × 0.227273 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) = 3.41 E.P.T.A. 2 (tín hiệu)