Chuyển đổi KGS sang NOK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KGS [Kyrgystani Som] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
KGS [Kyrgystani Som]
NOK [Norwegian Krone]

KGS

Định nghĩa: KGS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kyrgyzstan.

NOK

Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.

Bảng chuyển đổi KGS sang NOK

KGS [Kyrgystani Som] NOK [Norwegian Krone]
0.01 KGS 0.001067 NOK
0.10 KGS 0.0107 NOK
1 KGS 0.1067 NOK
2 KGS 0.2135 NOK
3 KGS 0.3202 NOK
5 KGS 0.5337 NOK
10 KGS 1.07 NOK
20 KGS 2.13 NOK
50 KGS 5.34 NOK
100 KGS 10.67 NOK
1000 KGS 106.75 NOK

Cách chuyển đổi KGS sang NOK

1 KGS = 0.106748 NOK

1 NOK = 9.37 KGS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KGS sang NOK:
15 KGS = 15 × 0.106748 NOK = 1.60 NOK

Chuyển đổi KGS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.