Chuyển đổi CDF sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CDF [Congolese Franc] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi CDF sang UAH
| CDF [Congolese Franc] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 CDF | 0.000193 UAH |
| 0.10 CDF | 0.001932 UAH |
| 1 CDF | 0.0193 UAH |
| 2 CDF | 0.0386 UAH |
| 3 CDF | 0.0580 UAH |
| 5 CDF | 0.0966 UAH |
| 10 CDF | 0.1932 UAH |
| 20 CDF | 0.3864 UAH |
| 50 CDF | 0.9660 UAH |
| 100 CDF | 1.93 UAH |
| 1000 CDF | 19.32 UAH |
Cách chuyển đổi CDF sang UAH
1 CDF = 0.019321 UAH
1 UAH = 51.76 CDF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CDF sang UAH:
15 CDF = 15 × 0.019321 UAH = 0.289815 UAH