Chuyển đổi CDF sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CDF [Congolese Franc] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi CDF sang UAH
| CDF [Congolese Franc] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 CDF | 0.000196 UAH |
| 0.10 CDF | 0.001960 UAH |
| 1 CDF | 0.0196 UAH |
| 2 CDF | 0.0392 UAH |
| 3 CDF | 0.0588 UAH |
| 5 CDF | 0.0980 UAH |
| 10 CDF | 0.1960 UAH |
| 20 CDF | 0.3919 UAH |
| 50 CDF | 0.9798 UAH |
| 100 CDF | 1.96 UAH |
| 1000 CDF | 19.60 UAH |
Cách chuyển đổi CDF sang UAH
1 CDF = 0.019597 UAH
1 UAH = 51.03 CDF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CDF sang UAH:
15 CDF = 15 × 0.019597 UAH = 0.293952 UAH