Chuyển đổi CDF sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CDF [Congolese Franc] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi CDF sang EGP
| CDF [Congolese Franc] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 CDF | 0.000239 EGP |
| 0.10 CDF | 0.002392 EGP |
| 1 CDF | 0.0239 EGP |
| 2 CDF | 0.0478 EGP |
| 3 CDF | 0.0718 EGP |
| 5 CDF | 0.1196 EGP |
| 10 CDF | 0.2392 EGP |
| 20 CDF | 0.4784 EGP |
| 50 CDF | 1.20 EGP |
| 100 CDF | 2.39 EGP |
| 1000 CDF | 23.92 EGP |
Cách chuyển đổi CDF sang EGP
1 CDF = 0.023922 EGP
1 EGP = 41.80 CDF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CDF sang EGP:
15 CDF = 15 × 0.023922 EGP = 0.358837 EGP