Chuyển đổi CDF sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CDF [Congolese Franc] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi CDF sang EGP
| CDF [Congolese Franc] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 CDF | 0.000224 EGP |
| 0.10 CDF | 0.002239 EGP |
| 1 CDF | 0.0224 EGP |
| 2 CDF | 0.0448 EGP |
| 3 CDF | 0.0672 EGP |
| 5 CDF | 0.1120 EGP |
| 10 CDF | 0.2239 EGP |
| 20 CDF | 0.4479 EGP |
| 50 CDF | 1.12 EGP |
| 100 CDF | 2.24 EGP |
| 1000 CDF | 22.39 EGP |
Cách chuyển đổi CDF sang EGP
1 CDF = 0.022393 EGP
1 EGP = 44.66 CDF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CDF sang EGP:
15 CDF = 15 × 0.022393 EGP = 0.335893 EGP