Chuyển đổi CDF sang BIF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CDF [Congolese Franc] sang đơn vị BIF [Burundian Franc]
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
Bảng chuyển đổi CDF sang BIF
| CDF [Congolese Franc] | BIF [Burundian Franc] |
|---|---|
| 0.01 CDF | 0.0130 BIF |
| 0.10 CDF | 0.1297 BIF |
| 1 CDF | 1.30 BIF |
| 2 CDF | 2.59 BIF |
| 3 CDF | 3.89 BIF |
| 5 CDF | 6.48 BIF |
| 10 CDF | 12.97 BIF |
| 20 CDF | 25.93 BIF |
| 50 CDF | 64.83 BIF |
| 100 CDF | 129.66 BIF |
| 1000 CDF | 1297 BIF |
Cách chuyển đổi CDF sang BIF
1 CDF = 1.30 BIF
1 BIF = 0.771235 CDF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CDF sang BIF:
15 CDF = 15 × 1.30 BIF = 19.45 BIF