Chuyển đổi CDF sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CDF [Congolese Franc] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi CDF sang MZN
| CDF [Congolese Franc] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 CDF | 0.000277 MZN |
| 0.10 CDF | 0.002767 MZN |
| 1 CDF | 0.0277 MZN |
| 2 CDF | 0.0553 MZN |
| 3 CDF | 0.0830 MZN |
| 5 CDF | 0.1384 MZN |
| 10 CDF | 0.2767 MZN |
| 20 CDF | 0.5535 MZN |
| 50 CDF | 1.38 MZN |
| 100 CDF | 2.77 MZN |
| 1000 CDF | 27.67 MZN |
Cách chuyển đổi CDF sang MZN
1 CDF = 0.027673 MZN
1 MZN = 36.14 CDF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CDF sang MZN:
15 CDF = 15 × 0.027673 MZN = 0.415095 MZN