Chuyển đổi CDF sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CDF [Congolese Franc] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi CDF sang QAR
| CDF [Congolese Franc] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 CDF | 0.000016 QAR |
| 0.10 CDF | 0.000158 QAR |
| 1 CDF | 0.001578 QAR |
| 2 CDF | 0.003156 QAR |
| 3 CDF | 0.004733 QAR |
| 5 CDF | 0.007889 QAR |
| 10 CDF | 0.0158 QAR |
| 20 CDF | 0.0316 QAR |
| 50 CDF | 0.0789 QAR |
| 100 CDF | 0.1578 QAR |
| 1000 CDF | 1.58 QAR |
Cách chuyển đổi CDF sang QAR
1 CDF = 0.001578 QAR
1 QAR = 633.80 CDF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CDF sang QAR:
15 CDF = 15 × 0.001578 QAR = 0.023667 QAR