Chuyển đổi CDF sang TOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CDF [Congolese Franc] sang đơn vị TOP [Tongan Pa anga]
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
Bảng chuyển đổi CDF sang TOP
| CDF [Congolese Franc] | TOP [Tongan Pa anga] |
|---|---|
| 0.01 CDF | 0.000010 TOP |
| 0.10 CDF | 0.000104 TOP |
| 1 CDF | 0.001043 TOP |
| 2 CDF | 0.002085 TOP |
| 3 CDF | 0.003128 TOP |
| 5 CDF | 0.005214 TOP |
| 10 CDF | 0.0104 TOP |
| 20 CDF | 0.0209 TOP |
| 50 CDF | 0.0521 TOP |
| 100 CDF | 0.1043 TOP |
| 1000 CDF | 1.04 TOP |
Cách chuyển đổi CDF sang TOP
1 CDF = 0.001043 TOP
1 TOP = 959.03 CDF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CDF sang TOP:
15 CDF = 15 × 0.001043 TOP = 0.015641 TOP