Chuyển đổi CDF sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CDF [Congolese Franc] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi CDF sang CLF
| CDF [Congolese Franc] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 CDF | 0.000000 CLF |
| 0.10 CDF | 0.000001 CLF |
| 1 CDF | 0.000010 CLF |
| 2 CDF | 0.000021 CLF |
| 3 CDF | 0.000031 CLF |
| 5 CDF | 0.000052 CLF |
| 10 CDF | 0.000104 CLF |
| 20 CDF | 0.000209 CLF |
| 50 CDF | 0.000522 CLF |
| 100 CDF | 0.001045 CLF |
| 1000 CDF | 0.0104 CLF |
Cách chuyển đổi CDF sang CLF
1 CDF = 0.000010 CLF
1 CLF = 95707 CDF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CDF sang CLF:
15 CDF = 15 × 0.000010 CLF = 0.000157 CLF