Chuyển đổi CDF sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CDF [Congolese Franc] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi CDF sang BGN
| CDF [Congolese Franc] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 CDF | 0.000007 BGN |
| 0.10 CDF | 0.000073 BGN |
| 1 CDF | 0.000733 BGN |
| 2 CDF | 0.001467 BGN |
| 3 CDF | 0.002200 BGN |
| 5 CDF | 0.003667 BGN |
| 10 CDF | 0.007334 BGN |
| 20 CDF | 0.0147 BGN |
| 50 CDF | 0.0367 BGN |
| 100 CDF | 0.0733 BGN |
| 1000 CDF | 0.7334 BGN |
Cách chuyển đổi CDF sang BGN
1 CDF = 0.000733 BGN
1 BGN = 1363 CDF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CDF sang BGN:
15 CDF = 15 × 0.000733 BGN = 0.011001 BGN