Chuyển đổi CDF sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CDF [Congolese Franc] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
CDF [Congolese Franc]
CVE [Cape Verdean Escudo]

CDF

Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi CDF sang CVE

CDF [Congolese Franc] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 CDF 0.000416 CVE
0.10 CDF 0.004157 CVE
1 CDF 0.0416 CVE
2 CDF 0.0831 CVE
3 CDF 0.1247 CVE
5 CDF 0.2079 CVE
10 CDF 0.4157 CVE
20 CDF 0.8315 CVE
50 CDF 2.08 CVE
100 CDF 4.16 CVE
1000 CDF 41.57 CVE

Cách chuyển đổi CDF sang CVE

1 CDF = 0.041574 CVE

1 CVE = 24.05 CDF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CDF sang CVE:
15 CDF = 15 × 0.041574 CVE = 0.623616 CVE

Chuyển đổi CDF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.