Chuyển đổi CDF sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CDF [Congolese Franc] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi CDF sang CVE
| CDF [Congolese Franc] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 CDF | 0.000427 CVE |
| 0.10 CDF | 0.004268 CVE |
| 1 CDF | 0.0427 CVE |
| 2 CDF | 0.0854 CVE |
| 3 CDF | 0.1280 CVE |
| 5 CDF | 0.2134 CVE |
| 10 CDF | 0.4268 CVE |
| 20 CDF | 0.8535 CVE |
| 50 CDF | 2.13 CVE |
| 100 CDF | 4.27 CVE |
| 1000 CDF | 42.68 CVE |
Cách chuyển đổi CDF sang CVE
1 CDF = 0.042676 CVE
1 CVE = 23.43 CDF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CDF sang CVE:
15 CDF = 15 × 0.042676 CVE = 0.640137 CVE