Chuyển đổi CDF sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CDF [Congolese Franc] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi CDF sang LKR
| CDF [Congolese Franc] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CDF | 0.001438 LKR |
| 0.10 CDF | 0.0144 LKR |
| 1 CDF | 0.1438 LKR |
| 2 CDF | 0.2877 LKR |
| 3 CDF | 0.4315 LKR |
| 5 CDF | 0.7191 LKR |
| 10 CDF | 1.44 LKR |
| 20 CDF | 2.88 LKR |
| 50 CDF | 7.19 LKR |
| 100 CDF | 14.38 LKR |
| 1000 CDF | 143.83 LKR |
Cách chuyển đổi CDF sang LKR
1 CDF = 0.143826 LKR
1 LKR = 6.95 CDF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CDF sang LKR:
15 CDF = 15 × 0.143826 LKR = 2.16 LKR