Chuyển đổi CDF sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CDF [Congolese Franc] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi CDF sang LKR
| CDF [Congolese Franc] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CDF | 0.001428 LKR |
| 0.10 CDF | 0.0143 LKR |
| 1 CDF | 0.1428 LKR |
| 2 CDF | 0.2856 LKR |
| 3 CDF | 0.4284 LKR |
| 5 CDF | 0.7140 LKR |
| 10 CDF | 1.43 LKR |
| 20 CDF | 2.86 LKR |
| 50 CDF | 7.14 LKR |
| 100 CDF | 14.28 LKR |
| 1000 CDF | 142.80 LKR |
Cách chuyển đổi CDF sang LKR
1 CDF = 0.142796 LKR
1 LKR = 7.00 CDF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CDF sang LKR:
15 CDF = 15 × 0.142796 LKR = 2.14 LKR