Chuyển đổi CDF sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CDF [Congolese Franc] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi CDF sang GIP
| CDF [Congolese Franc] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 CDF | 0.000003 GIP |
| 0.10 CDF | 0.000032 GIP |
| 1 CDF | 0.000322 GIP |
| 2 CDF | 0.000645 GIP |
| 3 CDF | 0.000967 GIP |
| 5 CDF | 0.001612 GIP |
| 10 CDF | 0.003225 GIP |
| 20 CDF | 0.006450 GIP |
| 50 CDF | 0.0161 GIP |
| 100 CDF | 0.0322 GIP |
| 1000 CDF | 0.3225 GIP |
Cách chuyển đổi CDF sang GIP
1 CDF = 0.000322 GIP
1 GIP = 3101 CDF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CDF sang GIP:
15 CDF = 15 × 0.000322 GIP = 0.004837 GIP