Chuyển đổi CDF sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CDF [Congolese Franc] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi CDF sang ERN
| CDF [Congolese Franc] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 CDF | 0.000065 ERN |
| 0.10 CDF | 0.000649 ERN |
| 1 CDF | 0.006495 ERN |
| 2 CDF | 0.0130 ERN |
| 3 CDF | 0.0195 ERN |
| 5 CDF | 0.0325 ERN |
| 10 CDF | 0.0649 ERN |
| 20 CDF | 0.1299 ERN |
| 50 CDF | 0.3247 ERN |
| 100 CDF | 0.6495 ERN |
| 1000 CDF | 6.49 ERN |
Cách chuyển đổi CDF sang ERN
1 CDF = 0.006495 ERN
1 ERN = 153.97 CDF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CDF sang ERN:
15 CDF = 15 × 0.006495 ERN = 0.097420 ERN