Chuyển đổi CDF sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CDF [Congolese Franc] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi CDF sang KHR
| CDF [Congolese Franc] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 CDF | 0.0176 KHR |
| 0.10 CDF | 0.1755 KHR |
| 1 CDF | 1.76 KHR |
| 2 CDF | 3.51 KHR |
| 3 CDF | 5.27 KHR |
| 5 CDF | 8.78 KHR |
| 10 CDF | 17.55 KHR |
| 20 CDF | 35.10 KHR |
| 50 CDF | 87.76 KHR |
| 100 CDF | 175.52 KHR |
| 1000 CDF | 1755 KHR |
Cách chuyển đổi CDF sang KHR
1 CDF = 1.76 KHR
1 KHR = 0.569729 CDF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CDF sang KHR:
15 CDF = 15 × 1.76 KHR = 26.33 KHR