Chuyển đổi CDF sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CDF [Congolese Franc] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi CDF sang GEL
| CDF [Congolese Franc] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 CDF | 0.000011 GEL |
| 0.10 CDF | 0.000113 GEL |
| 1 CDF | 0.001126 GEL |
| 2 CDF | 0.002252 GEL |
| 3 CDF | 0.003378 GEL |
| 5 CDF | 0.005630 GEL |
| 10 CDF | 0.0113 GEL |
| 20 CDF | 0.0225 GEL |
| 50 CDF | 0.0563 GEL |
| 100 CDF | 0.1126 GEL |
| 1000 CDF | 1.13 GEL |
Cách chuyển đổi CDF sang GEL
1 CDF = 0.001126 GEL
1 GEL = 888.12 CDF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CDF sang GEL:
15 CDF = 15 × 0.001126 GEL = 0.016890 GEL