Chuyển đổi CDF sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CDF [Congolese Franc] sang đơn vị EUR [Euro]
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi CDF sang EUR
| CDF [Congolese Franc] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 CDF | 0.000004 EUR |
| 0.10 CDF | 0.000038 EUR |
| 1 CDF | 0.000375 EUR |
| 2 CDF | 0.000751 EUR |
| 3 CDF | 0.001126 EUR |
| 5 CDF | 0.001876 EUR |
| 10 CDF | 0.003753 EUR |
| 20 CDF | 0.007506 EUR |
| 50 CDF | 0.0188 EUR |
| 100 CDF | 0.0375 EUR |
| 1000 CDF | 0.3753 EUR |
Cách chuyển đổi CDF sang EUR
1 CDF = 0.000375 EUR
1 EUR = 2665 CDF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CDF sang EUR:
15 CDF = 15 × 0.000375 EUR = 0.005629 EUR